中文圣经
Từ vựng
huǒ yàn
HSK 7

lửa; ngọn lửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

flame, blaze; glowing, blazing

bộ thủ thành phần ⿰火臽

Xuất hiện trong 38 câu