← Từ vựng
火焰
huǒ yàn
HSK 7
lửa; ngọn lửa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
焰
flame, blaze; glowing, blazing
bộ thủ 火thành phần ⿰火臽
Xuất hiện trong 38 câu
XUẤT AI-CẬP 3:2DÂN SỐ 21:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:23QUAN ÁN 13:20GIÓP 15:30GIÓP 18:5GIÓP 41:21THI THIÊN 29:7THI THIÊN 83:14THI THIÊN 104:4THI THIÊN 105:32THI THIÊN 106:18TÌNH CA 8:6Ê-SAI 4:5Ê-SAI 5:24Ê-SAI 14:29Ê-SAI 29:6Ê-SAI 30:6Ê-SAI 30:30Ê-SAI 43:2Ê-SAI 47:14Ê-SAI 50:11Ê-SAI 66:15GIÊ-RÊ-MI 48:45AI CA 2:3Ê-XÊ-CHIÊN 20:47ĐA-NIÊN 3:22ĐA-NIÊN 7:9GIÔ-ÊN 1:19ÁP-ĐIA 1:18LU-CA 16:24CÔNG VỤ 7:30II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:7HÊ-BƠ-RƠ 1:7HÊ-BƠ-RƠ 12:18KHẢI THỊ 1:14