中文圣经
← Từ vựng
辖
xiá
chốtcai quảnchi phốiquản lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辖

to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel

bộ thủ 车thành phần ⿰车害Chữ khó đọc · xiá

Xuất hiện trong 29 câu