中文圣经
Từ vựng
xiá

chốt; cai quản; chi phối; quản lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel

bộ thủ thành phần ⿰车害

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa