中文圣经

CHÂM NGÔN 20:19

—
19

往来传舌的,泄漏密事; 大张嘴的,不可与他结交。

wǎng lái chuán shé de , xiè lòu mì shì ; dà zhāng zuǐ de , bù kě yǔ tā jié jiāo 。

Kẻ nào đi thèo lẻo bầy tỏ điều kín đáo; Vậy, chớ giao thông với kẻ hay hở môi quá.

Các từ trong câu này