中文圣经
Từ vựng
HSK 6

và; với; cùng với

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

and; with; to; for; to give, to grant

bộ thủ thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 2328 câu

…và 2268 câu nữa