← Từ vựng
与
yǔ
HSK 6
và; với; cùng với
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
与
and; with; to; for; to give, to grant
bộ thủ 一thành phần ⿹?一
Xuất hiện trong 2328 câu
SÁNG THẾ 2:24SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 4:8SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:22SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 9:9SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 9:13SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:5SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 14:8SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 14:17SÁNG THẾ 14:19SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:18SÁNG THẾ 16:4SÁNG THẾ 17:2SÁNG THẾ 17:4SÁNG THẾ 17:7SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 17:11SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 17:21SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 18:33SÁNG THẾ 19:24SÁNG THẾ 19:28SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 19:35SÁNG THẾ 20:12SÁNG THẾ 21:6SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:23SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:7SÁNG THẾ 23:18SÁNG THẾ 23:20SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:24SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 24:41
…và 2268 câu nữa