← Từ vựng
七月
qī yuè
tháng 7; tháng bảy âm lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
七
seven
bộ thủ 一thành phần ⿻一乚
月
moon; month
bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 8:4LÊ-VI 16:29LÊ-VI 23:24LÊ-VI 23:27LÊ-VI 23:34LÊ-VI 23:39LÊ-VI 23:41LÊ-VI 25:9DÂN SỐ 29:1DÂN SỐ 29:7DÂN SỐ 29:12I CÁC VUA 8:2II CÁC VUA 25:25I LỊCH SỬ 27:10II LỊCH SỬ 5:3II LỊCH SỬ 7:10II LỊCH SỬ 31:7E-XƠ-RA 3:1E-XƠ-RA 3:6NÊ-HÊ-MI 8:1NÊ-HÊ-MI 8:2NÊ-HÊ-MI 8:14GIÊ-RÊ-MI 28:17GIÊ-RÊ-MI 41:1Ê-XÊ-CHIÊN 45:25A-GAI 2:1XA-CHA-RI 7:5XA-CHA-RI 8:19