中文圣经
Từ vựng
qī yuè

tháng 7; tháng bảy âm lịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seven

bộ thủ thành phần ⿻一乚

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 28 câu