← Từ vựng
万象
wàn xiàng
muôn vật; tất cả hiện tượng tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
象
elephant; ivory; figure, image
bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕
muôn vật; tất cả hiện tượng tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)ten thousand; innumerable
elephant; ivory; figure, image