中文圣经
Từ vựng
wàn xiàng

muôn vật; tất cả hiện tượng tự nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

elephant; ivory; figure, image

bộ thủ thành phần ⿳⺈口豕

Xuất hiện trong 16 câu