← Từ vựng
中行
zhōng háng
Ngân hàng Trung Quốc; BAC
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
Ngân hàng Trung Quốc; BAC
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
to go, to walk, to move; professional