中文圣经
Từ vựng
zhōng háng

Ngân hàng Trung Quốc; BAC

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 20 câu