← Từ vựng
为主
wéi zhǔ
HSK 5
chủ yếu; tập trung vào; chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
Xuất hiện trong 32 câu
THI THIÊN 114:2Ê-SAI 11:16Ê-SAI 47:7MA-LA-CHI 1:6MA-THI-Ơ 20:25MA-THI-Ơ 22:43MA-THI-Ơ 22:45MA-THI-Ơ 24:45MÁC 12:37MÁC 13:20LU-CA 1:17LU-CA 20:44LU-CA 22:25CÔNG VỤ 2:36CÔNG VỤ 10:35CÔNG VỤ 21:13LA-MÃ 10:9LA-MÃ 14:6LA-MÃ 14:8LA-MÃ 16:2LA-MÃ 16:12I CÔ-RINH 6:13I CÔ-RINH 7:32I CÔ-RINH 7:34II CÔ-RINH 4:5Ê-PHÊ-SÔ 4:1PHI-LÍP 2:11II TI-MÔ-THÊ 1:8GIA-CƠ 3:9I PHIA-RƠ 2:13I PHIA-RƠ 3:6III GIĂNG 1:7