中文圣经
Từ vựng
wéi zhǔ
HSK 5

chủ yếu; tập trung vào; chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 32 câu