中文圣经
Từ vựng
zhǔ rén
HSK 2

chủ nhân; chủ; ông chủ; người chủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 155 câu

…và 95 câu nữa