中文圣经
Từ vựng
jiǔ
HSK 3

lâu; kéo dài; lâu lắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 16 câu