中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
久
jiǔ
HSK 3
lâu; kéo dài; lâu lắc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
久
long ago; a long time
bộ thủ
丿
thành phần
⿻勹?
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 10:23
XUẤT AI-CẬP 13:7
DÂN SỐ 20:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58
GIÔ-SUÊ 10:13
GIÓP 10:13
THI THIÊN 30:5
THI THIÊN 72:17
THI THIÊN 89:29
Ê-XÊ-CHIÊN 38:8
MÁC 15:44
CÔNG VỤ 1:3
CÔNG VỤ 8:11
CÔNG VỤ 21:16
II TI-MÔ-THÊ 3:13