中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乌
薛
wū xuē
+ Thêm vào bộ của tôi
Uzziel
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
薛
wormwood, marsh grass; a feudal state
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿰⿱丿㠯辛
Chữ khó đọc · xuē
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 6:18
XUẤT AI-CẬP 6:22
LÊ-VI 10:4
DÂN SỐ 3:19
DÂN SỐ 3:27
DÂN SỐ 3:30
I LỊCH SỬ 4:42
I LỊCH SỬ 6:2
I LỊCH SỬ 6:18
I LỊCH SỬ 7:7
I LỊCH SỬ 15:10
I LỊCH SỬ 23:12
I LỊCH SỬ 23:20
I LỊCH SỬ 24:24
I LỊCH SỬ 25:4
II LỊCH SỬ 29:14
NÊ-HÊ-MI 3:8