中文圣经
← Từ vựng
乌薛
wū xuē
Uzziel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
薛

wormwood, marsh grass; a feudal state

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰⿱丿㠯辛Chữ khó đọc · xuē

Xuất hiện trong 17 câu