中文圣经
← Từ vựng
乌西雅
wū xī yǎ
Uzziah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 28 câu