中文圣经
Từ vựng
shū jì
HSK 7

thư ký; viên chức; cơ quan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

mark, sign; to note, to record

bộ thủ thành phần ⿰讠己

Xuất hiện trong 33 câu