← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
书记
shū ji
HSK 7
thư kýviên chứccơ quan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
记
mark, sign; to note, to record
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己
Xuất hiện trong 29 câu
II SA-MU-ÊN 8:17II SA-MU-ÊN 20:25I CÁC VUA 4:3II CÁC VUA 12:10II CÁC VUA 18:18II CÁC VUA 18:37II CÁC VUA 19:2II CÁC VUA 22:3II CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 22:9II CÁC VUA 22:10II CÁC VUA 22:12II CÁC VUA 25:19I LỊCH SỬ 18:16I LỊCH SỬ 24:6I LỊCH SỬ 27:32II LỊCH SỬ 24:11II LỊCH SỬ 26:11II LỊCH SỬ 34:13II LỊCH SỬ 34:15II LỊCH SỬ 34:18II LỊCH SỬ 34:20Ê-XƠ-TÊ 3:12Ê-XƠ-TÊ 8:9Ê-SAI 36:3Ê-SAI 36:22Ê-SAI 37:2GIÊ-RÊ-MI 52:25CÔNG VỤ 19:35