中文圣经
Từ vựng
yà lún

A-rôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

human relationships; society

bộ thủ thành phần ⿰亻仑

Xuất hiện trong 343 câu

…và 283 câu nữa