中文圣经
← Từ vựng
亚拿突
yà ná tū
Anathoth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
突

sudden, abrupt, unexpected

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬

Xuất hiện trong 20 câu