← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚拿突
yà ná tū
Anathoth
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
突
sudden, abrupt, unexpected
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬
Asia; second
to bring, to grasp, to hold, to take
sudden, abrupt, unexpected