← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚比雅
yà bǐ yǎ
Abijah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
雅
elegant, graceful, refined
Xuất hiện trong 25 câu
I CÁC VUA 14:1I LỊCH SỬ 2:24I LỊCH SỬ 3:10I LỊCH SỬ 7:8I LỊCH SỬ 24:10II LỊCH SỬ 11:20II LỊCH SỬ 11:22II LỊCH SỬ 12:16II LỊCH SỬ 13:1II LỊCH SỬ 13:2II LỊCH SỬ 13:3II LỊCH SỬ 13:4II LỊCH SỬ 13:15II LỊCH SỬ 13:17II LỊCH SỬ 13:19II LỊCH SỬ 13:20II LỊCH SỬ 13:21II LỊCH SỬ 13:22II LỊCH SỬ 14:1II LỊCH SỬ 29:1NÊ-HÊ-MI 10:7NÊ-HÊ-MI 12:4NÊ-HÊ-MI 12:17MA-THI-Ơ 1:7LU-CA 1:5