← Từ vựng
享受
xiǎng shòu
HSK 5
thưởng thức; tận hưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
享
to share; to enjoy; to benefit from
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口子
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
thưởng thức; tận hưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)to share; to enjoy; to benefit from
to receive, to get, to accept; to bear