中文圣经
← Từ vựng
享受
xiǎng shòu
HSK 5
thưởng thứctận hưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

享

to share; to enjoy; to benefit from

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口子
受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 21 câu