中文圣经
← Từ vựng
休
xiū
nghỉdừngđừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

休

to rest; to stop; to retire

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻木

Xuất hiện trong 24 câu