← Từ vựng
休
xiū
nghỉ; dừng; đừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
休
to rest; to stop; to retire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻木
Xuất hiện trong 24 câu
LÊ-VI 21:7LÊ-VI 21:14LÊ-VI 22:13DÂN SỐ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:3I CÁC VUA 20:11I LỊCH SỬ 8:8E-XƠ-RA 10:3E-XƠ-RA 10:19CHÂM NGÔN 23:4Ê-SAI 2:22Ê-SAI 50:1GIÊ-RÊ-MI 3:8Ê-XÊ-CHIÊN 44:22MA-THI-Ơ 1:19MA-THI-Ơ 5:31MA-THI-Ơ 5:32MA-THI-Ơ 19:7MA-THI-Ơ 19:9MÁC 10:4LU-CA 16:18