中文圣经
Từ vựng
huì mù

trại hội họp; đền thờ; chòi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

curtain, screen, tent; measure word for plays and shows

bộ thủ thành phần ⿱莫巾

Xuất hiện trong 147 câu

…và 87 câu nữa