中文圣经
← Từ vựng
会幕
huì mù
trại hội họpđền thờchòi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云
幕

curtain, screen, tent; measure word for plays and shows

bộ thủ 巾thành phần ⿱莫巾

Xuất hiện trong 152 câu

…và 92 câu nữa