中文圣经
← Từ vựng
佳美
jiā měi
tốt đẹpxinh xắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

佳

good, auspicious; beautiful; delightful

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻圭
美

beautiful, pretty; pleasing

bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大

Xuất hiện trong 23 câu