← Từ vựng
佳美
jiā měi
tốt đẹp; xinh xắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
佳
good, auspicious; beautiful; delightful
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻圭
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 41:5SÁNG THẾ 41:22SÁNG THẾ 41:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:25II CÁC VUA 19:23II LỊCH SỬ 26:10THI THIÊN 16:6THI THIÊN 80:10THI THIÊN 104:16GIÁO HUẤN 11:7TÌNH CA 4:13TÌNH CA 4:16TÌNH CA 5:15TÌNH CA 7:13Ê-SAI 37:24Ê-SAI 52:7GIÊ-RÊ-MI 13:20GIÊ-RÊ-MI 22:7Ê-XÊ-CHIÊN 17:8Ê-XÊ-CHIÊN 17:23Ê-XÊ-CHIÊN 34:14XA-CHA-RI 11:2LA-MÃ 10:15