中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
倍
bèi
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
gấp
lần
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倍
to double; to increase or multiply
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻咅
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 4:15
SÁNG THẾ 4:24
SÁNG THẾ 43:34
XUẤT AI-CẬP 16:5
LÊ-VI 26:18
LÊ-VI 26:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:18
II SA-MU-ÊN 12:6
THI THIÊN 79:12
CHÂM NGÔN 6:31
Ê-SAI 30:26
Ê-SAI 60:22
ĐA-NIÊN 3:19
MA-THI-Ơ 13:8
MA-THI-Ơ 13:23
MÁC 4:8
MÁC 4:20
LU-CA 19:8
LA-MÃ 5:15