中文圣经
← Từ vựng
倍
bèi
HSK 4
gấplần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倍

to double; to increase or multiply

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻咅

Xuất hiện trong 20 câu