← Từ vựng
停
tíng
HSK 2
dừng; dừng lại; đỗ xe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
停
to suspend, to halt, to delay; suitable
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 8:4SÁNG THẾ 29:35SÁNG THẾ 30:9SÁNG THẾ 49:13SÁNG THẾ 50:26XUẤT AI-CẬP 24:16XUẤT AI-CẬP 40:35DÂN SỐ 9:21DÂN SỐ 11:25DÂN SỐ 11:26DÂN SỐ 14:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:15GIÔ-SUÊ 10:12II SA-MU-ÊN 24:6E-XƠ-RA 4:24GIÓP 3:5CHÂM NGÔN 7:11Ê-XÊ-CHIÊN 3:23Ê-XÊ-CHIÊN 10:4Ê-XÊ-CHIÊN 10:18Ê-XÊ-CHIÊN 10:19Ê-XÊ-CHIÊN 11:23Ê-XÊ-CHIÊN 31:15CÔNG VỤ 9:37