中文圣经
Từ vựng
tíng
HSK 2

dừng; dừng lại; đỗ xe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to suspend, to halt, to delay; suitable

bộ thủ thành phần ⿰亻亭

Xuất hiện trong 24 câu