中文圣经
Từ vựng
jiǎn shǎo
HSK 4

giảm; bớt; sút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to decrease, to subtract, to diminish

bộ thủ thành phần ⿰冫咸

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 23 câu