← Từ vựng
减少
jiǎn shǎo
HSK 4
giảm; bớt; sút
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
减
to decrease, to subtract, to diminish
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫咸
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 5:8XUẤT AI-CẬP 5:11XUẤT AI-CẬP 5:19XUẤT AI-CẬP 21:10LÊ-VI 26:22DÂN SỐ 36:3DÂN SỐ 36:4I CÁC VUA 17:14I CÁC VUA 17:16THI THIÊN 89:45THI THIÊN 107:38THI THIÊN 107:39CHÂM NGÔN 10:27GIÁO HUẤN 3:14Ê-SAI 19:6GIÊ-RÊ-MI 29:6GIÊ-RÊ-MI 30:19Ê-XÊ-CHIÊN 5:11Ê-XÊ-CHIÊN 16:27Ê-XÊ-CHIÊN 29:15MA-THI-Ơ 24:22MÁC 13:20I CÔ-RINH 7:29