← Từ vựng
到
dào
HSK 1
đến; tới; đạt; cho đến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
Xuất hiện trong 2198 câu
SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:6SÁNG THẾ 5:9SÁNG THẾ 5:12SÁNG THẾ 5:15SÁNG THẾ 5:18SÁNG THẾ 5:21SÁNG THẾ 5:25SÁNG THẾ 5:28SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:15SÁNG THẾ 8:5SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 9:22SÁNG THẾ 11:12SÁNG THẾ 11:14SÁNG THẾ 11:16SÁNG THẾ 11:18SÁNG THẾ 11:20SÁNG THẾ 11:22SÁNG THẾ 11:24SÁNG THẾ 11:26SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 14:4SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 14:14SÁNG THẾ 14:15SÁNG THẾ 15:5SÁNG THẾ 15:15SÁNG THẾ 17:21SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:3SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:6SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:19SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 19:22SÁNG THẾ 19:31SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 24:16SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 24:27SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 25:8SÁNG THẾ 25:17SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:7
…và 2138 câu nữa