中文圣经
Từ vựng
dào
HSK 1

đến; tới; đạt; cho đến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 2198 câu

…và 2138 câu nữa