中文圣经
← Từ vựng
劝勉
quàn miǎn
khuyên nhủđộng viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劝

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ 力thành phần ⿰又力
勉

to endeavor, to make an effort; to urge

bộ thủ 力thành phần ⿺免力Chữ khó đọc · miǎn

Xuất hiện trong 21 câu