← Từ vựng
包裹
bāo guǒ
HSK 4
gói; buộc; bó; kiện hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
包
wrap, pack, bundle; package
bộ thủ 勹thành phần ⿹勹巳
裹
to wrap, to encircle; to confine, to bind
bộ thủ 衣thành phần ⿻衣果
Xuất hiện trong 33 câu
XUẤT AI-CẬP 25:13XUẤT AI-CẬP 25:28XUẤT AI-CẬP 26:29XUẤT AI-CẬP 26:37XUẤT AI-CẬP 27:2XUẤT AI-CẬP 27:6XUẤT AI-CẬP 30:3XUẤT AI-CẬP 30:5XUẤT AI-CẬP 36:34XUẤT AI-CẬP 36:36XUẤT AI-CẬP 36:38XUẤT AI-CẬP 37:4XUẤT AI-CẬP 37:15XUẤT AI-CẬP 37:26XUẤT AI-CẬP 37:28XUẤT AI-CẬP 38:2XUẤT AI-CẬP 38:6XUẤT AI-CẬP 38:28I SA-MU-ÊN 25:29I CÁC VUA 6:21I CÁC VUA 6:22I CÁC VUA 6:28I CÁC VUA 10:18II LỊCH SỬ 3:10II LỊCH SỬ 4:9II LỊCH SỬ 9:17GIÓP 38:9THI THIÊN 17:10Ê-SAI 40:19Ô-SÊ 13:12HA-BA-CÚC 2:19LU-CA 10:34CÔNG VỤ 5:6