中文圣经
← Từ vựng
包裹
bāo guǒ
HSK 4
góibuộcbókiện hàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

包

wrap, pack, bundle; package

bộ thủ 勹thành phần ⿹勹巳
裹

to wrap, to encircle; to confine, to bind

bộ thủ 衣thành phần ⿻衣果

Xuất hiện trong 33 câu