中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
十
七
shí qī
+ Thêm vào bộ của tôi
17
mười bảy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ
十
thành phần
⿻一丨
七
seven
bộ thủ
一
thành phần
⿻一乚
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 7:11
SÁNG THẾ 8:4
SÁNG THẾ 37:2
SÁNG THẾ 47:28
I CÁC VUA 14:21
I CÁC VUA 22:51
II CÁC VUA 13:1
II CÁC VUA 16:1
I LỊCH SỬ 24:15
I LỊCH SỬ 25:24
II LỊCH SỬ 12:13
E-XƠ-RA 2:39
NÊ-HÊ-MI 7:42
GIÊ-RÊ-MI 32:9