中文圣经
Từ vựng
shí qī

17; mười bảy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

seven

bộ thủ thành phần ⿻一乚

Xuất hiện trong 14 câu