中文圣经
← Từ vựng
午
wǔ
trưaphương namnăm Ngựa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

午

noon; 7th terrestrial branch

bộ thủ 十thành phần ⿻丿干

Xuất hiện trong 19 câu