中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
午
wǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
trưa
phương nam
năm Ngựa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
午
noon; 7th terrestrial branch
bộ thủ
十
thành phần
⿻丿干
Xuất hiện trong 19 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29
I SA-MU-ÊN 11:9
I SA-MU-ÊN 11:11
II SA-MU-ÊN 4:5
I CÁC VUA 18:26
I CÁC VUA 20:16
GIÓP 5:14
THI THIÊN 91:6
CHÂM NGÔN 4:18
Ê-SAI 16:3
GIÊ-RÊ-MI 15:8
A-MỐT 8:9
MA-THI-Ơ 20:5
MA-THI-Ơ 27:45
MÁC 15:33
LU-CA 23:44
GIĂNG 4:6
GIĂNG 19:14
CÔNG VỤ 10:9