中文圣经
← Từ vựng
发生
fā shēng
HSK 3
Xảy raDiễn raPhát sinh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 17 câu