← Từ vựng
发生
fā shēng
HSK 3
Xảy ra; Diễn ra; Phát sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
Xảy ra; Diễn ra; Phát sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
life, lifetime; birth; growth