中文圣经
← Từ vựng
司
sī
quản lýphòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

司

to take charge of, to control, to manage; officer

bộ thủ 口thành phần ⿹?口

Xuất hiện trong 31 câu