中文圣经
← Từ vựng
合宜
hé yí
thích hợpphù hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
宜

fitting, proper, right; what one should do

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀且

Xuất hiện trong 19 câu