← Từ vựng
周济
zhōu jì
giúp đỡ người nghèo; cứu trợ; từ thiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
周
Zhou dynasty; circumference
bộ thủ 口thành phần ⿵冂⿱土口
济
to aid, to help, to relieve; to ferry across
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵齐
giúp đỡ người nghèo; cứu trợ; từ thiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Zhou dynasty; circumference
to aid, to help, to relieve; to ferry across