中文圣经
Từ vựng
zhōu jì

giúp đỡ người nghèo; cứu trợ; từ thiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Zhou dynasty; circumference

bộ thủ thành phần ⿵冂⿱土口

to aid, to help, to relieve; to ferry across

bộ thủ thành phần ⿰氵齐

Xuất hiện trong 19 câu