中文圣经
← Từ vựng
哈拿尼雅
hā ná ní yǎ
Hananiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 26 câu