← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哈拿尼雅
hā ná ní yǎ
Hananiah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
尼
Buddhist nun; used in transliterations
雅
elegant, graceful, refined
Xuất hiện trong 26 câu
I LỊCH SỬ 3:19I LỊCH SỬ 3:21I LỊCH SỬ 8:24I LỊCH SỬ 25:4I LỊCH SỬ 25:23II LỊCH SỬ 26:11E-XƠ-RA 10:28NÊ-HÊ-MI 3:8NÊ-HÊ-MI 3:30NÊ-HÊ-MI 7:2NÊ-HÊ-MI 10:23NÊ-HÊ-MI 12:12GIÊ-RÊ-MI 28:1GIÊ-RÊ-MI 28:5GIÊ-RÊ-MI 28:10GIÊ-RÊ-MI 28:11GIÊ-RÊ-MI 28:12GIÊ-RÊ-MI 28:13GIÊ-RÊ-MI 28:15GIÊ-RÊ-MI 28:17GIÊ-RÊ-MI 36:12ĐA-NIÊN 1:6ĐA-NIÊN 1:7ĐA-NIÊN 1:11ĐA-NIÊN 1:19ĐA-NIÊN 2:17