中文圣经
← Từ vựng
哪一个
nǎ yí ge
cái nàonào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哪

which? where? how?

bộ thủ 口thành phần ⿰口那
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
个

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨

Xuất hiện trong 23 câu