中文圣经
Từ vựng
huí zhuǎn

xoay trở; quay tròn; chuyển hướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

Xuất hiện trong 26 câu