← Từ vựng
回转
huí zhuǎn
xoay trở; quay tròn; chuyển hướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
Xuất hiện trong 26 câu
DÂN SỐ 22:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:3I CÁC VUA 18:37THI THIÊN 69:16THI THIÊN 80:3THI THIÊN 80:7THI THIÊN 80:14THI THIÊN 80:19THI THIÊN 85:4CHÂM NGÔN 1:23Ê-SAI 6:10GIÊ-RÊ-MI 31:18GIÊ-RÊ-MI 31:19GIÊ-RÊ-MI 31:21GIÊ-RÊ-MI 34:15AI CA 5:21MA-THI-Ơ 13:15MA-THI-Ơ 18:3MÁC 4:12LU-CA 1:16LU-CA 17:4GIĂNG 12:40CÔNG VỤ 3:26CÔNG VỤ 28:27HÊ-BƠ-RƠ 12:17GIA-CƠ 5:19