← Từ vựng
图谋
tú móu
âm mưu; cố ý; dự tính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
图
diagram, chart, map, picture; to plan
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬
谋
to plan, to scheme; strategem
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
âm mưu; cố ý; dự tính
📄 Trang luyện viết (PDF)diagram, chart, map, picture; to plan
to plan, to scheme; strategem