中文圣经
← Từ vựng
图谋
tú móu
âm mưucố ýdự tính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

图

diagram, chart, map, picture; to plan

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬
谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某

Xuất hiện trong 20 câu