← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
图谋
tú móu
âm mưucố ýdự tính
Hỏi về từ này
Chữ Hán
图
diagram, chart, map, picture; to plan
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗冬
谋
to plan, to scheme; strategem
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
diagram, chart, map, picture; to plan
to plan, to scheme; strategem