中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
坡
pō
HSK 6
dốc; độ dốc; nghiêng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坡
slope, hillside, embankment
bộ thủ
土
thành phần
⿰土皮
Xuất hiện trong 20 câu
DÂN SỐ 34:4
GIÔ-SUÊ 7:5
GIÔ-SUÊ 15:3
GIÔ-SUÊ 15:7
GIÔ-SUÊ 18:17
QUAN ÁN 1:36
QUAN ÁN 8:13
I SA-MU-ÊN 25:20
II CÁC VUA 9:27
II LỊCH SỬ 20:16
Ê-SAI 15:5
GIÊ-RÊ-MI 48:5
MI-CA 1:4
MA-THI-Ơ 4:25
MÁC 5:20
MÁC 7:31
CÔNG VỤ 16:11
CÔNG VỤ 17:1
CÔ-LÔ-SE 4:13
TÍT 3:12