中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坡
pō
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
dốc
độ dốc
nghiêng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坡
slope, hillside, embankment
bộ thủ
土
thành phần
⿰土皮
Xuất hiện trong 17 câu
DÂN SỐ 34:4
GIÔ-SUÊ 7:5
GIÔ-SUÊ 15:3
GIÔ-SUÊ 15:7
GIÔ-SUÊ 18:17
QUAN ÁN 1:36
QUAN ÁN 8:13
I SA-MU-ÊN 25:20
II CÁC VUA 9:27
II LỊCH SỬ 20:16
Ê-SAI 15:5
GIÊ-RÊ-MI 48:5
MI-CA 1:4
CÔNG VỤ 16:11
CÔNG VỤ 17:1
CÔ-LÔ-SE 4:13
TÍT 3:12