中文圣经
← Từ vựng
坡
pō
HSK 6
dốcđộ dốcnghiêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坡

slope, hillside, embankment

bộ thủ 土thành phần ⿰土皮

Xuất hiện trong 17 câu