← Từ vựng
埋葬
mái zàng
chôn cất; chôn giấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
埋
to bury; to conceal; to plant
bộ thủ 土thành phần ⿰土里
葬
to bury, to inter
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱死廾
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 15:15SÁNG THẾ 23:4SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 23:13SÁNG THẾ 23:15SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 35:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:6GIÓP 27:15GIÁO HUẤN 6:3GIÁO HUẤN 8:10GIÊ-RÊ-MI 22:19MA-THI-Ơ 8:21MA-THI-Ơ 8:22MA-THI-Ơ 14:12MA-THI-Ơ 27:7LU-CA 9:59LU-CA 9:60LU-CA 16:22CÔNG VỤ 5:6CÔNG VỤ 5:9CÔNG VỤ 8:2LA-MÃ 6:4I CÔ-RINH 15:4CÔ-LÔ-SE 2:12