中文圣经
Từ vựng
mái zàng

chôn cất; chôn giấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bury; to conceal; to plant

bộ thủ thành phần ⿰土里

to bury, to inter

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱死廾

Xuất hiện trong 28 câu