中文圣经
← Từ vựng
壮胆
zhuàng dǎn
HSK 7
nạp dũng khítìm can đảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

壮

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 18 câu