中文圣经
Từ vựng
dà huì
HSK 4

đại hội; hội họp toàn thể; quy ước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 19 câu