← Từ vựng
大会
dà huì
HSK 4
đại hội; hội họp toàn thể; quy ước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
đại hội; hội họp toàn thể; quy ước
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
to assemble, to meet; meeting; association, group