中文圣经
← Từ vựng
奉献
fèng xiàn
HSK 6
hiến dângcúng tặngtận tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奉

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ 大thành phần ⿱⿻?大?
献

to offer, to present; to show, to display

bộ thủ 犬thành phần ⿰南犬

Xuất hiện trong 20 câu