中文圣经
← Từ vựng
奸诈
jiān zhà
HSK 7
gian dốiđộc áckhôn khéo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奸

crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery

bộ thủ 女thành phần ⿰女干Chữ khó đọc · jiān
诈

to cheat, to defraud; sly, treacherous

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠乍Chữ khó đọc · zhà

Xuất hiện trong 19 câu