← Từ vựng
嫁
jià
HSK 7
lấy chồng; xui za; chuyển lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嫁
to marry, to give a daughter in marriage
bộ thủ 女thành phần ⿰女家
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 34:21LÊ-VI 22:12DÂN SỐ 30:6DÂN SỐ 31:17DÂN SỐ 36:3DÂN SỐ 36:6DÂN SỐ 36:11DÂN SỐ 36:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:2QUAN ÁN 3:6QUAN ÁN 12:9QUAN ÁN 21:11QUAN ÁN 21:12RU-TƠ 1:13E-XƠ-RA 9:12NÊ-HÊ-MI 10:30NÊ-HÊ-MI 13:25MA-THI-Ơ 22:30MÁC 10:12MÁC 12:25LU-CA 17:27LU-CA 20:34LU-CA 20:35I CÔ-RINH 7:39