中文圣经
← Từ vựng
嫁
jià
HSK 7
lấy chồngxui zachuyển lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嫁

to marry, to give a daughter in marriage

bộ thủ 女thành phần ⿰女家Chữ khó đọc · jià

Xuất hiện trong 25 câu