中文圣经
← Từ vựng
孙
sūn
cháucon cháuhậu duệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孙

grandchild, descendent; surname

bộ thủ 子thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 15 câu