中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
孙
sūn
+ Thêm vào bộ của tôi
cháu
con cháu
hậu duệ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ
子
thành phần
⿰子小
Xuất hiện trong 15 câu
DÂN SỐ 4:22
DÂN SỐ 4:28
DÂN SỐ 4:38
DÂN SỐ 4:41
DÂN SỐ 7:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25
GIÔ-SUÊ 17:2
I LỊCH SỬ 11:34
I LỊCH SỬ 15:7
GIÓP 18:19
Ê-SAI 14:22
Ê-SAI 22:24
GIÔ-ÊN 1:3
CÔNG VỤ 21:16
GIU-ĐE 1:14