中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
孙
sūn
cháu; con cháu; hậu duệ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ
子
thành phần
⿰子小
Xuất hiện trong 22 câu
DÂN SỐ 4:22
DÂN SỐ 4:28
DÂN SỐ 4:38
DÂN SỐ 4:41
DÂN SỐ 7:7
DÂN SỐ 7:48
DÂN SỐ 26:37
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25
GIÔ-SUÊ 17:2
I LỊCH SỬ 11:34
I LỊCH SỬ 15:7
GIÓP 18:19
Ê-SAI 14:22
Ê-SAI 22:24
GIÔ-ÊN 1:3
CÔNG VỤ 17:5
CÔNG VỤ 17:6
CÔNG VỤ 17:7
CÔNG VỤ 17:9
CÔNG VỤ 21:16
LA-MÃ 16:21
GIU-ĐE 1:14