中文圣经
Từ vựng
nìng kě
HSK 7

không bằng; thà; nếu có thể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

calm, peaceful; healthy; rather; to prefer

bộ thủ thành phần ⿱宀丁

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

Xuất hiện trong 18 câu