← Từ vựng
宁可
nìng kě
HSK 7
không bằng; thà; nếu có thể
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宁
calm, peaceful; healthy; rather; to prefer
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀丁
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
không bằng; thà; nếu có thể
📄 Trang luyện viết (PDF)calm, peaceful; healthy; rather; to prefer
may, can, -able; possibly