← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
安居
ān jū
định cưsống yên bình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
peaceful, tranquil, quiet
to live, to reside; to dwell; to sit