中文圣经
Từ vựng
ān jū

định cư; sống yên bình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 16 câu