中文圣经
← Từ vựng
安逸
ān yì
HSK 7
dễ chủan lạc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
逸

to flee, to escape, to break loose

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兔Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 21 câu