中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
安
逸
ān yì
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
dễ chủ
an lạc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀女
逸
to flee, to escape, to break loose
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶兔
Chữ khó đọc · yì
Xuất hiện trong 21 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:65
GIÓP 3:18
GIÓP 3:26
GIÓP 12:5
GIÓP 16:12
GIÓP 21:23
THI THIÊN 73:12
THI THIÊN 123:4
CHÂM NGÔN 1:32
Ê-SAI 32:9
Ê-SAI 32:11
GIÊ-RÊ-MI 12:1
GIÊ-RÊ-MI 30:10
GIÊ-RÊ-MI 46:27
GIÊ-RÊ-MI 48:11
GIÊ-RÊ-MI 49:31
Ê-XÊ-CHIÊN 16:49
Ê-XÊ-CHIÊN 23:42
Ê-XÊ-CHIÊN 30:9
A-MỐT 6:1
XA-CHA-RI 1:15