← Từ vựng
宝物
bǎo wù
kho báu; vật quý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宝
treasure, jewel; rare, precious
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 24:53PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:16I CÁC VUA 14:26II CÁC VUA 24:13II LỊCH SỬ 12:9II LỊCH SỬ 32:23E-XƠ-RA 6:1GIÓP 28:10CHÂM NGÔN 1:13CHÂM NGÔN 21:20Ê-SAI 30:6Ê-SAI 45:3GIÊ-RÊ-MI 20:5GIÊ-RÊ-MI 50:37ĐA-NIÊN 11:43GIÔ-ÊN 3:5ÁP-ĐIA 1:6