中文圣经
← Từ vựng
审问
shěn wèn
thẩm vấntra hỏichất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

审

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀申
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 15 câu