← Từ vựng
宽容
kuān róng
HSK 7
khoan dung; hào phóng; từ bi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
容
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
khoan dung; hào phóng; từ bi
📄 Trang luyện viết (PDF)broad, spacious, vast, wide
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold