中文圣经
← Từ vựng
宽容
kuān róng
HSK 7
khoan dunghào phóngtừ bi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宽

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
容

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷

Xuất hiện trong 22 câu